Bão FREDA (1956)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 103 | 8,746 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 49 | 2,124 | 7.6525 | 5.3429 | Cấp 14 - Cuồng phong |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 103 | 8,957 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 970 | 99 | 8,219 | 11.3974 | 7.8976 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 49 | 2,124 | 7.6525 | 5.3429 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 41 | 1,726 | 7.8235 | 5.5119 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 977 | 41 | 1,761 | 7.4024 | 5.2404 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17.7°N – 52°N | |
| Kinh độ | 116.2°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3429 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/1956
23.5°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 26°N | |
| Kinh độ | 115°E – 131.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17.6°N – 52°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.3974 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.8976 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/09/1956
23.7°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 50.7°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3429 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/1956
23.5°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 26°N | |
| Kinh độ | 115°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8235 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5119 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/1956
23.5°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 118.1°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4024 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2404 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/1956
23.5°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 131.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FREDA (07:00 13/09/1956 → 01:00 26/09/1956).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.