Bão RUTH (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 915 | 111 | 8,188 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 915 | 111 | 8,055 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 165 | 306 | 915 | 107 | 7,646 | 40.256 | 48.804 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 160 | 296 | ~ | 91 | 7,112 | 37.9925 | 42.4404 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 160 | 296 | ~ | 91 | 7,112 | 37.9925 | 42.4404 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 160 | 296 | 920 | 73 | 4,313 | 35.9193 | 41.2959 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 140 | 259 | 920 | 73 | 4,612 | 28.0575 | 28.4909 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 160 | 296 | ~ | 69 | 3,867 | 35.2734 | 40.6105 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.5°N – 57.8°N | |
| Kinh độ | 140.6°E – 184°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.5°N – 57.8°N | |
| Kinh độ | -178.5°E – 184°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.256 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 48.804 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +88 kt (+163 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 231h (9.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/08/1962
21.4°N, 145.4°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 55°N | |
| Kinh độ | 140.6°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.9925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.4404 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 270h (11.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 17/08/1962
24.4°N, 144.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 53°N | |
| Kinh độ | -179°E – 179.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.9925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.4404 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 270h (11.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 17/08/1962
24.4°N, 144.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 53°N | |
| Kinh độ | -178.7°E – 183°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.9193 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.2959 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +67 kt (+124 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -59 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/08/1962
25.8°N, 144.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 41.3°N | |
| Kinh độ | 140.7°E – 160.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.0575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.4909 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -62 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 171h (7.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 17/08/1962
24.4°N, 144.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 41.8°N | |
| Kinh độ | 140.4°E – 164.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.2734 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.6105 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +67 kt (+124 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 183h (7.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/08/1962
25.8°N, 144.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 40.7°N | |
| Kinh độ | 140.7°E – 156.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RUTH (08:00 12/08/1962 → 02:00 26/08/1962).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.