Bão THELMA (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 101 | 7,413 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 101 | 7,494 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 948 | 75 | 5,303 | 16.0412 | 14.5032 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 945 | 51 | 3,204 | 13.0675 | 10.4955 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | ~ | 51 | 3,388 | 15.1275 | 13.6151 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 115 | 213 | ~ | 51 | 3,388 | 15.1275 | 13.6151 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 110 | 204 | ~ | 49 | 3,079 | 15.0019 | 13.3011 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 115 | 213 | 948 | 51 | 3,388 | 15.0571 | 13.5201 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 55.9°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 183°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 55.9°N | |
| Kinh độ | -178.3°E – 183°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.0412 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.5032 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +38 kt (+70 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 25/08/1962
30.1°N, 136.9°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 45.7°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 160.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.0675 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.4955 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 25/08/1962
30°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.6°N – 40.7°N | |
| Kinh độ | 136.1°E – 147.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.1275 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.6151 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/08/1962
31.1°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 41.5°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 147.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.1275 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.6151 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/08/1962
31.1°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 41.5°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 147.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.0019 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.3011 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 25/08/1962
30°N, 136.9°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 40.9°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 147.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.0571 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.5201 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +53 kt (+98 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/08/1962
31.1°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 41.5°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 147.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão THELMA (08:00 20/08/1962 → 20:00 01/09/1962).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.