Bão GILDA (1959)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 925 | 87 | 4,853 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 925 | 81 | 4,431 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
165 kt
306 km/h |
172 kt
318 km/h |
151 kt
279 km/h |
915 | 77 | 4,172 | 48.1314 | 67.5938 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 77 | 4,482 | 39.2875 | 45.9871 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 77 | 4,482 | 39.2875 | 45.9871 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 69 | 3,866 | 38.6798 | 45.3297 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
916 | 71 | 3,935 | 39.0331 | 45.8127 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.3°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 103.5°E – 146.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.2°N – 12.7°N | |
| Kinh độ | 107.4°E – 146.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 48.1314 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 67.5938 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +59 kt (+109 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/12/1959
10°N, 131.3°E |
|
| Vĩ độ | 6.3°N – 12.7°N | |
| Kinh độ | 110.3°E – 146.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.2875 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.9871 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/12/1959
11.5°N, 127.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 103.5°E – 143.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.2875 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.9871 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/12/1959
11.5°N, 127.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 103.5°E – 143.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 38.6798 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.3297 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/12/1959
11.7°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 109.1°E – 143.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.0331 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.8127 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/12/1959
11.5°N, 127.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 108.5°E – 143.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GILDA (01:00 12/12/1959 → 19:00 22/12/1959).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 18:28 21/12/1959 |
6 giờ 10 phút đến 00:36 22/12/1959 |
113 →
94 km/h max 113 |
113 km/h 61 kt |
99 km/h 54 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 2 | Lâm Đồng | 00:44 22/12/1959 |
4 giờ 5 phút đến 04:48 22/12/1959 |
94 →
81 km/h max 94 |
94 km/h 51 kt |
82 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Đồng Nai | 04:51 22/12/1959 |
2 giờ 10 phút đến 07:00 22/12/1959 |
80 →
74 km/h max 80 |
80 km/h 43 kt |
70 km/h 38 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Tây Ninh | 07:04 22/12/1959 |
2 giờ 25 phút đến 09:31 22/12/1959 |
74 →
66 km/h max 74 |
74 km/h 40 kt |
65 km/h 35 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |