Bão LUCILLE (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
~ | 59 | 4,882 | 2.02 | 1.0158 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
~ | 59 | 4,882 | 2.02 | 1.0158 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
991 | 59 | 4,882 | 2.0364 | 1.0258 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 985 | 83 | 8,237 | ~ | ~ | Không xác định |
|
TD9636 gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
~ | 57 | 4,794 | 1.9931 | 1.0106 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
73 kt
136 km/h |
64 kt
119 km/h |
985 | 73 | 7,166 | 5.7294 | 4.41 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 985 | 67 | 6,865 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.02 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 31/05/1960
20.7°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 31.6°N | |
| Kinh độ | 120.3°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.02 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 31/05/1960
20.7°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 31.6°N | |
| Kinh độ | 120.3°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0364 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0258 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 31/05/1960
20.7°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 31.6°N | |
| Kinh độ | 120.3°E – 144.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.4°N – 38°N | |
| Kinh độ | 121.1°E – 182.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9931 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0106 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/05/1960
21.9°N, 135.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 31.6°N | |
| Kinh độ | 120.5°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 5.7294 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 4.41 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 31/05/1960
21.6°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 35.8°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 179°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15°N – 38°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 182.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LUCILLE (14:00 25/05/1960 → 20:00 04/06/1960).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.