Bão VIOLA (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 21 | 935 | 0.3944 | 0.1955 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 7 | 316 | 0.66 | 0.3296 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 7 | 316 | 0.66 | 0.3296 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
994 | 7 | 316 | 0.66 | 0.3296 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1002 | 9 | 440 | 0.32 | 0.2286 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.3944 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1955 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/04/1961
9.7°N, 108.3°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 10°N | |
| Kinh độ | 103.2°E – 110.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.66 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3296 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 18h (0.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 10/04/1961
9.3°N, 109.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 9.9°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 109.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.66 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3296 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 18h (0.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 10/04/1961
9.3°N, 109.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 9.9°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 109.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.66 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3296 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 18h (0.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 10/04/1961
9.3°N, 109.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 9.9°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 109.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.32 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.2286 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/04/1961
8.9°N, 107.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 9°N | |
| Kinh độ | 105°E – 108.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.