Bão VIOLET (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 895 | 73 | 5,036 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 895 | 73 | 5,059 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 184 | 341 | 895 | 73 | 5,072 | 39.4152 | 58.5374 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 180 | 333 | ~ | 61 | 4,475 | 37.59 | 50.8079 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 180 | 333 | ~ | 61 | 4,475 | 37.59 | 50.8079 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 175 | 324 | ~ | 53 | 3,620 | 37.1509 | 50.1943 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 180 | 333 | 886 | 55 | 3,817 | 37.4268 | 50.6969 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 160 | 296 | 885 | 57 | 3,974 | 29.425 | 35.3621 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.3°N – 46°N | |
| Kinh độ | 136.7°E – 151.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.3°N – 46°N | |
| Kinh độ | 136.5°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.4152 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 58.5374 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +87 kt (+161 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -64 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/10/1961
19.4°N, 141.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 46°N | |
| Kinh độ | 136.7°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.59 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.8079 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/10/1961
20.1°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 46.5°N | |
| Kinh độ | 136.7°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.59 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.8079 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/10/1961
20.1°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 46.5°N | |
| Kinh độ | 136.7°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.1509 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.1943 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/10/1961
19.4°N, 141.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 39.7°N | |
| Kinh độ | 136.7°E – 147°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.4268 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.6969 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/10/1961
20.1°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 41°N | |
| Kinh độ | 136.7°E – 147.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.3621 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/10/1961
19.3°N, 141.5°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 44.2°N | |
| Kinh độ | 136.8°E – 148.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIOLET (02:00 03/10/1961 → 02:00 12/10/1961).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.