Bão CARLA:CLARA (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 43 | 2,188 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 43 | 2,276 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 984 | 39 | 1,884 | 3.8788 | 2.5067 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 33 | 1,622 | 2.685 | 1.6174 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 33 | 1,622 | 2.685 | 1.6174 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 62 | 115 | ~ | 33 | 1,621 | 2.581 | 1.5375 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 68 | 126 | 984 | 33 | 1,622 | 2.6998 | 1.6292 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 23 | 1,305 | 2.275 | 1.1734 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.3°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 101.6°E – 120.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.5°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 101.6°E – 122°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8788 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5067 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/09/1962
18°N, 111.7°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 103.6°E – 119.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.685 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6174 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/09/1962
18°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 118.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.685 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6174 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/09/1962
18°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 118.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.581 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5375 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 21/09/1962
18.5°N, 110.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 118.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6998 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6292 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/09/1962
18°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 118.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.275 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1734 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/09/1962
17.9°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 20.6°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 116.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CARLA:CLARA (14:00 18/09/1962 → 20:00 23/09/1962).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 18:30 22/09/1962 |
3 giờ 58 phút đến 22:28 22/09/1962 |
82 →
63 km/h max 82 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 2 | Phú Thọ | 21:51 22/09/1962 |
4 giờ 25 phút đến 02:17 23/09/1962 |
66 →
46 km/h max 66 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 6 |
| 3 | Sơn La | 02:23 23/09/1962 |
5 giờ 36 phút đến 08:00 23/09/1962 |
46 →
37 km/h max 46 |
Cấp 6 - ATNĐ → Cấp 5 |