Bão VIRGINIA (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 63 | 3,697 | 1.702 | 0.8622 | Cấp 10 - Bão mạnh |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 67 | 4,356 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 61 | 3,702 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 43 | 2,816 | 2.0775 | 1.2164 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 43 | 2,816 | 2.0775 | 1.2164 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 993 | 43 | 2,816 | 2.0775 | 1.2164 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 41 | 2,745 | 2.0403 | 1.1633 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 995 | 33 | 2,320 | 1.3325 | 0.7259 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.702 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8622 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/07/1963
26.6°N, 133°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 130.3°E – 143.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.2°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 131.3°E – 146.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.6°N – 33.4°N | |
| Kinh độ | 130.3°E – 143.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2164 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1963
27.7°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.2°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2164 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1963
27.7°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.2°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2164 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1963
27.7°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.2°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0403 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1633 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/07/1963
28.4°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.8°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 131.9°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3325 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7259 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/07/1963
26.4°N, 133.1°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 142.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIRGINIA (14:00 01/07/1963 → 20:00 09/07/1963).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.