Bão WENDY (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 930 | 123 | 8,363 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 930 | 123 | 8,347 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
~ | 73 | 3,947 | 32.7525 | 37.1595 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
136 kt
252 km/h |
141 kt
262 km/h |
124 kt
230 km/h |
924 | 85 | 5,210 | 35.1998 | 42.4944 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
~ | 73 | 3,947 | 32.7525 | 37.1595 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
925 | 73 | 3,947 | 32.7525 | 37.1595 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
120 kt
222 km/h |
137 kt
253 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
925 | 59 | 3,523 | 32.9605 | 37.8283 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
~ | 69 | 3,907 | 32.5291 | 36.919 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.8°N – 50°N | |
| Kinh độ | 115.9°E – 149.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.9°N – 50°N | |
| Kinh độ | 115.8°E – 149.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.7525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.1595 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/07/1963
16.6°N, 138.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 116.5°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 35.1998 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 42.4944 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -16 kt (-30 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1963
17.2°N, 137.4°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 115.9°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.7525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.1595 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/07/1963
16.6°N, 138.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 116.5°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.7525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.1595 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/07/1963
16.6°N, 138.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 116.5°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 32.9605 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 37.8283 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/07/1963
16.7°N, 138.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 119°E – 146.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.5291 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.919 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1963
17.2°N, 137.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 116.3°E – 146.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WENDY (08:00 09/07/1963 → 14:00 24/07/1963).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.