Bão ##### (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
29 kt
54 km/h |
30 kt
56 km/h |
26 kt
49 km/h |
1000 | 33 | 1,794 | 0 | 0.1354 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
30 kt
56 km/h |
34 kt
63 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
1002 | 21 | 938 | 0 | 0.2588 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.1354 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 23/08/1963
17.8°N, 110.2°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 104°E – 117.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.2588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 23/08/1963
17.7°N, 109.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 106.2°E – 111.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (08:00 20/08/1963 → 08:00 24/08/1963).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 2 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 21:12 23/08/1963 |
2 giờ 25 phút đến 23:36 23/08/1963 |
41 →
36 km/h max 41 |
43 km/h 23 kt |
37 km/h 20 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 2 | Hải Phòng | 21:15 23/08/1963 |
1 giờ 35 phút đến 22:49 23/08/1963 |
40 →
37 km/h max 40 |
42 km/h 22 kt |
36 km/h 20 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 3 | Hà Nội | 23:40 23/08/1963 |
1 giờ 45 phút đến 01:27 24/08/1963 |
36 →
32 km/h max 36 |
37 km/h 20 kt |
33 km/h 18 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 4 | Phú Thọ | 01:31 24/08/1963 |
2 giờ 20 phút đến 03:52 24/08/1963 |
32 →
31 km/h max 32 |
33 km/h 18 kt |
29 km/h 16 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 5 | Sơn La | 03:57 24/08/1963 |
4 giờ 5 phút đến 08:00 24/08/1963 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 6 | Lào Cai | 05:49 24/08/1963 |
0 phút đến 05:49 24/08/1963 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |