Bão DELLA (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 75 | 5,422 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 75 | 5,408 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 971 | 75 | 5,398 | 9.951 | 6.8599 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 51 | 3,042 | 12.97 | 10.2473 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 965 | 43 | 2,439 | 9.98 | 7.2828 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 51 | 3,042 | 12.97 | 10.2473 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 45 | 2,581 | 12.479 | 10.0272 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 100 | 185 | 970 | 45 | 2,581 | 12.485 | 10.0493 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.3°N – 51°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 170°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.3°N – 51°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.951 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.8599 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -31 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/08/1963
31.1°N, 132.3°E |
|
| Vĩ độ | 22.3°N – 51°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.97 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.2473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 27/08/1963
29.9°N, 131.9°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 42°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.98 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.2828 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 27/08/1963
29.9°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 26.3°N – 37.9°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.97 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.2473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 27/08/1963
29.9°N, 131.9°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 42°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.479 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.0272 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +44 kt (+81 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/08/1963
30.6°N, 132.2°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 38.6°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 152.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.485 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.0493 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 27/08/1963
29.9°N, 131.9°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 38.6°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 152.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DELLA (02:00 24/08/1963 → 08:00 02/09/1963).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.