Bão ELLEN (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 19 | 836 | 1.5825 | 0.7024 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 1000 | 19 | 1,009 | 1.5852 | 0.7664 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 19 | 836 | 1.5825 | 0.7024 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 17 | 732 | 1.4394 | 0.6444 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 998 | 19 | 836 | 1.5825 | 0.7024 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 35 | 65 | 997 | 15 | 647 | 0.245 | 0.2023 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7024 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/10/1964
8.6°N, 166.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 8.8°N | |
| Kinh độ | 160.5°E – 167.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5852 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7664 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/10/1964
8.6°N, 166.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 8.7°N | |
| Kinh độ | 159.8°E – 168.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7024 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/10/1964
8.6°N, 166.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 8.8°N | |
| Kinh độ | 160.5°E – 167.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4394 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6444 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +11 kt (+20 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/10/1964
8.6°N, 166.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 8.7°N | |
| Kinh độ | 161.4°E – 167.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7024 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/10/1964
8.6°N, 166.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 8.8°N | |
| Kinh độ | 160.5°E – 167.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.245 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +8 kt (+15 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 09/10/1964
8°N, 164.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 8.6°N | |
| Kinh độ | 160.8°E – 166.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELLEN (08:00 08/10/1964 → 14:00 10/10/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.