Bão FRAN (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 81 | 4,755 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 81 | 4,680 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 996 | 79 | 5,182 | 4.2916 | 2.1919 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 998 | 21 | 921 | 0.6875 | 0.4099 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 19 | 866 | 1.5925 | 0.6564 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 19 | 866 | 1.5925 | 0.6564 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 1000 | 19 | 866 | 1.5925 | 0.6564 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 17 | 776 | 1.4361 | 0.5864 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 156.4°E – 181.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | -179.4°E – 181.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2916 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1919 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/10/1964
19.8°N, 159.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 34.4°N | |
| Kinh độ | 156.4°E – 179.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4099 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/10/1964
20.7°N, 159.7°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 158.9°E – 163°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5925 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6564 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/10/1964
19.8°N, 159.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 158.9°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5925 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6564 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/10/1964
19.8°N, 159.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 158.9°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5925 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6564 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/10/1964
19.8°N, 159.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 158.9°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4361 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5864 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/10/1964
19.8°N, 159.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 159.1°E – 161.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FRAN (08:00 13/10/1964 → 08:00 23/10/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.