Bão HARRIET (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 93 | 8,120 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 93 | 8,418 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 977 | 85 | 7,795 | 8.778 | 6.5165 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 49 | 3,679 | 10.64 | 8.7801 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 49 | 3,679 | 10.64 | 8.7801 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 49 | 3,679 | 10.9121 | 9.0246 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 100 | 185 | 974 | 49 | 3,679 | 10.64 | 8.7801 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 970 | 45 | 3,704 | 8.2275 | 6.3638 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.5°N – 44.1°N | |
| Kinh độ | 117°E – 152.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 44.1°N | |
| Kinh độ | 116.9°E – 152.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.778 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.5165 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +11 kt (+20 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/07/1965
20.9°N, 126°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 42°N | |
| Kinh độ | 117.1°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.64 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.7801 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/07/1965
21.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 116.7°E – 144.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.64 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.7801 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/07/1965
21.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 116.7°E – 144.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.9121 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0246 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/07/1965
21.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.8°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 116.7°E – 144.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.64 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.7801 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/07/1965
21.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 116.7°E – 144.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.2275 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.3638 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/07/1965
21.5°N, 124.4°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 27°N | |
| Kinh độ | 117.4°E – 144.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HARRIET (14:00 19/07/1965 → 02:00 31/07/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.