Bão DELLA (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 95 | 7,908 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 95 | 8,203 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 971 | 89 | 7,458 | 16.0692 | 13.2314 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 67 | 6,092 | 12.365 | 8.3093 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 67 | 6,092 | 12.365 | 8.3093 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 53 | 3,501 | 11.3363 | 7.9246 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 966 | 55 | 3,852 | 11.465 | 7.9488 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 965 | 53 | 3,751 | 9.155 | 5.8061 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.3°N – 49.1°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 185°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.2°N – 49.1°N | |
| Kinh độ | -177.5°E – 185°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.0692 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.2314 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 17/10/1965
23.7°N, 149.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 49.2°N | |
| Kinh độ | 146.2°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.365 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.3093 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/10/1965
23°N, 152.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 48.2°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.365 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.3093 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/10/1965
23°N, 152.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 48.2°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.3363 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.9246 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 16/10/1965
23.4°N, 151°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.465 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.9488 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/10/1965
23°N, 152.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 39°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.155 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.8061 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/10/1965
23.3°N, 151.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 39°N | |
| Kinh độ | 146.1°E – 163.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DELLA (08:00 10/10/1965 → 02:00 22/10/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.