Bão ELAINE (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 69 | 2,277 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 69 | 2,202 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 992 | 69 | 2,249 | 1.6436 | 0.9825 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 45 | 1,630 | 1.5175 | 1.0166 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 45 | 1,630 | 1.5175 | 1.0166 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 45 | 1,491 | 1.5424 | 1.0474 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 992 | 45 | 1,630 | 1.5175 | 1.0166 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 995 | 37 | 1,298 | 1.86 | 0.9468 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.8°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 114.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.8°N – 20°N | |
| Kinh độ | 111°E – 115°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6436 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9825 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/11/1965
16.6°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 110°E – 114.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0166 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/11/1965
18.8°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 111.4°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0166 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/11/1965
18.8°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 111.4°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5424 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0474 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/11/1965
18.8°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 111.6°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0166 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/11/1965
18.8°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 111.4°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.86 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9468 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/11/1965
16.4°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 111.6°E – 114°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELAINE (08:00 05/11/1965 → 20:00 13/11/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.