Bão IRMA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 972 | 99 | 4,831 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 972 | 99 | 4,834 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 971 | 99 | 4,842 | 16.7559 | 11.4633 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | ~ | 87 | 3,966 | 19.825 | 15.6141 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 970 | 87 | 4,007 | 16.02 | 11.4013 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 120 | 222 | ~ | 87 | 3,966 | 19.825 | 15.6141 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 120 | 222 | 972 | 87 | 3,966 | 19.825 | 15.6141 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 85 | 3,830 | 19.9317 | 15.7318 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.6°N – 29°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 139°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.6°N – 29°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.7559 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.4633 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/05/1966
12.2°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.6°N – 29°N | |
| Kinh độ | 119.3°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.6141 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/05/1966
12.2°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 25.3°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 137.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.02 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.4013 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/05/1966
12.2°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 25.6°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 137.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.6141 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/05/1966
12.2°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 25.3°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 137.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.6141 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/05/1966
12.2°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 25.3°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 137.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.9317 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.7318 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/05/1966
12.2°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 25.3°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 136.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IRMA (08:00 10/05/1966 → 14:00 22/05/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.