Bão HESTER (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 980 | 91 | 5,357 | 8.38 | 5.5795 | Cấp 13 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 988 | 101 | 6,594 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 980 | 99 | 6,727 | 10.3597 | 6.5315 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 87 | 5,561 | 10.84 | 7.4948 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 87 | 5,561 | 10.84 | 7.4948 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 85 | 5,287 | 11.0415 | 7.751 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 983 | 87 | 5,561 | 10.84 | 7.4948 | Cấp 14 - Cuồng phong |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 988 | 77 | 4,753 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.38 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5795 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/04/1966
15.7°N, 127.1°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 125.2°E – 166°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 166°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.3597 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.5315 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/04/1966
17.8°N, 125.4°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 26.4°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 166.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.84 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.4948 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/04/1966
15.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 165.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.84 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.4948 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/04/1966
15.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 165.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0415 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.751 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/04/1966
15.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 165.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.84 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.4948 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/04/1966
15.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 165.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.6°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 125.2°E – 150.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.