Bão KIT (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 880 | 111 | 9,052 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 880 | 111 | 9,000 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 174 | 322 | 886 | 79 | 6,331 | 27.4154 | 35.7399 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 170 | 315 | ~ | 63 | 5,351 | 27.265 | 35.5228 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 150 | 278 | 895 | 63 | 5,263 | 21.675 | 24.5671 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 170 | 315 | ~ | 63 | 5,351 | 27.265 | 35.5228 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 170 | 315 | ~ | 53 | 3,879 | 27.0286 | 36.4867 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 170 | 315 | 907 | 55 | 4,235 | 26.53 | 35.1998 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -80 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.7°N – 50.5°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 180.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -80 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.7°N – 50.5°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 180.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.4154 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.7399 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +88 kt (+163 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -14 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -75 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 26/06/1966
20.4°N, 130.9°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 45°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 150.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.265 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.5228 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/06/1966
19.4°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 45°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 152.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.675 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.5671 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +80 kt (+148 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/06/1966
19.1°N, 130.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 45.4°N | |
| Kinh độ | 130.6°E – 151.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.265 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.5228 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/06/1966
19.4°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 45°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 152.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.0286 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.4867 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/06/1966
19.4°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 141.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.53 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.1998 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -61 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/06/1966
19.4°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 143.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.