Bão ORA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 45 | 2,160 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 45 | 2,398 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 970 | 41 | 1,922 | 6.116 | 4.3263 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 970 | 31 | 1,133 | 3.305 | 1.9361 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 25 | 1,365 | 5.2 | 3.6763 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 25 | 1,365 | 5.2 | 3.6763 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 17 | 825 | 4.055 | 2.8828 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 967 | 19 | 938 | 4.68 | 3.3693 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.4°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 102.9°E – 115.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.2°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 102.9°E – 116°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.116 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3263 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 26/07/1966
20°N, 111°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 23.3°N | |
| Kinh độ | 105.4°E – 115.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.305 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9361 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/07/1966
19.4°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 115°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6763 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 26/07/1966
20.3°N, 110.9°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 106°E – 114.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6763 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 26/07/1966
20.3°N, 110.9°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 106°E – 114.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.055 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.8828 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/07/1966
21°N, 110.2°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 21°N | |
| Kinh độ | 110.2°E – 114.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.68 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3693 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 26/07/1966
20.3°N, 110.9°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 109.6°E – 114.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ORA (20:00 22/07/1966 → 08:00 28/07/1966).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 19:55 26/07/1966 |
1 giờ 30 phút đến 21:26 26/07/1966 |
111 →
102 km/h max 111 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Cao Bằng | 06:08 27/07/1966 |
1 giờ 24 phút đến 07:33 27/07/1966 |
62 →
57 km/h max 62 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 3 | Thái Nguyên | 07:37 27/07/1966 |
22 phút đến 08:00 27/07/1966 |
57 →
56 km/h max 57 |
Cấp 7 - ATNĐ |