Bão PAMELA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 57 | 3,327 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 55 | 3,196 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 968 | 57 | 3,183 | 7.5729 | 5.2591 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 43 | 2,130 | 7.14 | 4.6013 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 965 | 43 | 2,120 | 5.4 | 3.1704 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 43 | 2,130 | 7.14 | 4.6013 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 90 | 167 | ~ | 41 | 1,904 | 6.9845 | 4.5005 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 969 | 43 | 2,134 | 7.14 | 4.6013 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 13°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 139°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 13°N | |
| Kinh độ | 111°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.5729 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2591 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +59 kt (+109 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/12/1966
11.8°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.14 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6013 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/12/1966
11.9°N, 125.9°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1704 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +42 kt (+78 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/12/1966
11.9°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 129.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.14 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6013 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/12/1966
11.9°N, 125.9°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.9845 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5005 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +12 kt (+22 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/12/1966
11.9°N, 125.9°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 112.4°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.14 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6013 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/12/1966
11.9°N, 125.9°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 129.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.