Bão VIOLET (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 95 | 5,199 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 95 | 5,155 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 930 | 91 | 4,936 | 21.2538 | 18.2633 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | ~ | 81 | 4,480 | 24.74 | 22.9715 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 120 | 222 | ~ | 81 | 4,480 | 24.74 | 22.9715 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 81 | 4,349 | 24.3427 | 22.1621 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 120 | 222 | 930 | 81 | 4,480 | 24.74 | 22.9715 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 930 | 81 | 4,312 | 20.35 | 17.416 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 4°N – 26°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 150.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 4°N – 26°N | |
| Kinh độ | 117.7°E – 150.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.2538 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.2633 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -32 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/04/1967
13.9°N, 130.6°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 24°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 150.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.74 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.9715 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 06/04/1967
13.7°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 149.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.74 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.9715 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 06/04/1967
13.7°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 149.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.3427 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.1621 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/04/1967
13.8°N, 130.7°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 22°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 149.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.74 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.9715 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 06/04/1967
13.7°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 149.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.35 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.416 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/04/1967
13.3°N, 132.8°E |
|
| Vĩ độ | 5.6°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 147.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.