Bão WENDY (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 920 | 115 | 5,445 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 920 | 115 | 5,423 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 918 | 109 | 5,076 | 44.2479 | 45.2241 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 920 | 97 | 4,571 | 29.6975 | 26.5943 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | ~ | 97 | 4,885 | 36.885 | 37.234 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 140 | 259 | ~ | 97 | 4,885 | 36.885 | 37.234 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 140 | 259 | 918 | 97 | 4,885 | 36.885 | 37.234 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 140 | 259 | ~ | 93 | 4,524 | 37.0242 | 37.657 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.4°N – 23°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 150.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.4°N – 23°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 150.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.2479 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.2241 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -44 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 312h (13d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 270h (11.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 31/08/1968
19°N, 143.9°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 23°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 150.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.6975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.5943 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 279h (11.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/08/1968
19.3°N, 143.3°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 149.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.885 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.234 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 288h (12d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/08/1968
19.4°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 23°N | |
| Kinh độ | 107°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.885 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.234 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 288h (12d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/08/1968
19.4°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 23°N | |
| Kinh độ | 107°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.885 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.234 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 288h (12d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/08/1968
19.4°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 23°N | |
| Kinh độ | 107°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.0242 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.657 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 276h (11.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/08/1968
19.4°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 148.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WENDY (08:00 27/08/1968 → 14:00 10/09/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.