Bão KIT (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 91 | 7,439 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 91 | 7,505 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 960 | 89 | 6,997 | 9.1053 | 6.7509 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 49 | 4,102 | 5.4125 | 3.4248 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 49 | 4,102 | 5.4125 | 3.4248 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 41 | 2,574 | 4.8743 | 3.1416 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 959 | 43 | 2,943 | 5.13 | 3.2909 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 960 | 41 | 3,106 | 3.795 | 2.1736 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.8°N – 35.3°N | |
| Kinh độ | 146°E – 181.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 35.3°N | |
| Kinh độ | 146°E – 181.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.1053 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.7509 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 04/11/1968
22.3°N, 146.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 35.3°N | |
| Kinh độ | 145.9°E – 176.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/11/1968
19.2°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 34°N | |
| Kinh độ | 146°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/11/1968
19.2°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 34°N | |
| Kinh độ | 146°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.8743 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1416 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 03/11/1968
20.4°N, 146.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 28.4°N | |
| Kinh độ | 146°E – 150.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.13 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2909 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/11/1968
19.2°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 30.3°N | |
| Kinh độ | 146°E – 153.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.795 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1736 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/11/1968
19.6°N, 146.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 30.6°N | |
| Kinh độ | 146°E – 153.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KIT (08:00 26/10/1968 → 14:00 06/11/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.