Bão RUBY (1970)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 984 | 73 | 4,901 | 2.94 | 1.5126 | Cấp 10 - Bão mạnh |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 115 | 10,406 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 91 | 8,791 | ~ | ~ | Không xác định |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 985 | 39 | 2,389 | 2.42 | 1.0849 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 35 | 2,508 | 2.52 | 1.1778 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 55 | 102 | ~ | 35 | 2,508 | 2.52 | 1.1778 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 55 | 102 | ~ | 33 | 2,404 | 2.5532 | 1.1776 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 55 | 102 | 988 | 35 | 2,508 | 2.52 | 1.1778 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.94 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5126 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 13/07/1970
15.3°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 140.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.8°N – 52.1°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 177°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 52.1°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 177°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.42 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0849 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/07/1970
16.4°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 129.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.52 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1778 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/07/1970
16°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.52 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1778 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/07/1970
16°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5532 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1776 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/07/1970
16°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 115°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.52 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1778 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/07/1970
16°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 131.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RUBY (20:00 08/07/1970 → 02:00 23/07/1970).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.