Bão IVY (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 55 | 5,863 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 55 | 5,902 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 978 | 53 | 5,591 | 4.1844 | 2.4222 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 990 | 23 | 2,036 | 2.5575 | 1.2828 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 21 | 1,864 | 2.95 | 1.6545 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 21 | 1,864 | 2.95 | 1.6545 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 988 | 21 | 1,864 | 2.95 | 1.6545 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 17 | 1,490 | 2.7482 | 1.5456 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.5°N – 46°N | |
| Kinh độ | 132.7°E – 179°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.5°N – 46°N | |
| Kinh độ | 132.7°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1844 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4222 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/07/1971
28.1°N, 133.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 43.5°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 175.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2828 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/07/1971
28.1°N, 133.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.2°N – 36°N | |
| Kinh độ | 132.7°E – 140.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.95 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/07/1971
28.3°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 22.6°N – 36.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 140.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.95 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/07/1971
28.3°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 22.6°N – 36.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 140.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.95 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/07/1971
28.3°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 22.6°N – 36.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 140.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7482 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5456 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/07/1971
28.3°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 23.7°N – 35°N | |
| Kinh độ | 132.7°E – 138.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IVY (08:00 04/07/1971 → 02:00 11/07/1971).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.