Bão ROSE (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 93 | 6,373 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 93 | 6,397 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 959 | 75 | 4,805 | 20.0086 | 18.2435 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 73 | 4,465 | 21.237 | 19.7625 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | ~ | 57 | 3,513 | 21.425 | 20.077 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 960 | 57 | 3,532 | 17.545 | 14.444 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 120 | 222 | ~ | 57 | 3,513 | 21.425 | 20.077 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 120 | 222 | 927 | 57 | 3,513 | 21.425 | 20.077 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.4°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 161.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.4°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 161.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.0086 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.2435 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 13/08/1971
17.6°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 24°N | |
| Kinh độ | 113.1°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.237 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.7625 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -19 kt (-35 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/08/1971
20°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 113.4°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.077 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -28 kt (-52 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/08/1971
20°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 113.4°E – 142.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.545 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.444 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/08/1971
20.2°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 23°N | |
| Kinh độ | 113.6°E – 142.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.077 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -28 kt (-52 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/08/1971
20°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 113.4°E – 142.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.077 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -28 kt (-52 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -53 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/08/1971
20°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 113.4°E – 142.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ROSE (14:00 06/08/1971 → 02:00 18/08/1971).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.