Bão DELLA (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 55 | 3,101 | 3.226 | 2.2473 | Cấp 12 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 61 | 3,598 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 59 | 3,491 | ~ | ~ | Không xác định |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 41 | 2,955 | 3.6018 | 2.2508 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 31 | 1,966 | 3.7075 | 2.1969 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 980 | 29 | 1,838 | 3.01 | 1.78 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 31 | 1,966 | 3.7075 | 2.1969 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 977 | 31 | 1,966 | 3.7075 | 2.1969 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.226 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/09/1971
19°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 103.2°E – 129.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.1°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 99°E – 129.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.5°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 99°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6018 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2508 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/09/1971
19.1°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 129.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1969 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/09/1971
19.1°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 104.2°E – 122.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.01 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.78 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/09/1971
18.9°N, 115.6°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 121.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1969 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/09/1971
19.1°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 104.2°E – 122.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1969 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/09/1971
19.1°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 104.2°E – 122.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DELLA (08:00 24/09/1971 → 20:00 01/10/1971).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 17:00 30/09/1971 |
8 giờ 53 phút đến 01:53 01/10/1971 |
70 →
46 km/h max 70 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 6 |