Bão SUSAN (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 93 | 3,471 | 7.8875 | 4.4744 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 980 | 97 | 3,547 | 8.2283 | 5.2666 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 93 | 3,471 | 7.8875 | 4.4744 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 93 | 3,422 | 7.7399 | 4.3343 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 980 | 93 | 3,471 | 7.8875 | 4.4744 | Cấp 12 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 97 | 3,565 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 89 | 3,520 | ~ | ~ | Không xác định |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 980 | 61 | 2,112 | 7.24 | 3.8746 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4744 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/07/1972
20.6°N, 116.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 31°N | |
| Kinh độ | 114°E – 126.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.2283 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2666 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 10/07/1972
20.2°N, 116°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 128.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4744 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/07/1972
20.6°N, 116.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 31°N | |
| Kinh độ | 114°E – 126.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.7399 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3343 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/07/1972
21°N, 116.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 31°N | |
| Kinh độ | 114°E – 126.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4744 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/07/1972
20.6°N, 116.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 31°N | |
| Kinh độ | 114°E – 126.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.4°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 126.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15°N – 30.9°N | |
| Kinh độ | 113.2°E – 126°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.24 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.8746 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/07/1972
20°N, 116.1°E |
|
| Vĩ độ | 17.1°N – 24.6°N | |
| Kinh độ | 115.5°E – 119.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão SUSAN (08:00 05/07/1972 → 08:00 17/07/1972).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.