Bão PAMELA (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 63 | 5,569 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 61 | 5,234 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 53 | 4,232 | 10.5736 | 8.42 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 55 | 4,943 | 12.345 | 10.3545 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 55 | 4,943 | 12.345 | 10.3545 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 53 | 4,642 | 11.9542 | 9.7544 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 940 | 55 | 4,943 | 12.345 | 10.3545 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 41 | 3,201 | 9.57 | 7.2591 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.3°N – 26.1°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 143.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.4°N – 26°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 143.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.5736 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.42 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/11/1972
15°N, 113.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 23°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 142.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.345 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 08/11/1972
17.5°N, 110.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 26.1°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.345 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 08/11/1972
17.5°N, 110.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 26.1°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.9542 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.7544 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/11/1972
16.7°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 26°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.345 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -36 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 08/11/1972
17.5°N, 110.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 26.1°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.57 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.2591 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 08/11/1972
17.6°N, 110.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 131°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão PAMELA (08:00 02/11/1972 → 02:00 10/11/1972).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.