Bão ELLEN (1973)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 105 | 3,682 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 105 | 3,858 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 943 | 105 | 3,574 | 8.4969 | 6.8056 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 105 | 194 | ~ | 97 | 3,560 | 9.4775 | 7.2078 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 105 | 194 | ~ | 97 | 3,560 | 9.4775 | 7.2078 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 97 | 3,537 | 9.1269 | 6.9957 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 105 | 194 | 942 | 97 | 3,560 | 9.4775 | 7.2078 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 940 | 91 | 3,300 | 7.1225 | 5.0269 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -46 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 20°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 139.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -46 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 20°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 139.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.4969 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.8056 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 19/07/1973
24.6°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 129.4°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.4775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.2078 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 19/07/1973
25.7°N, 138.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.4775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.2078 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 19/07/1973
25.7°N, 138.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.1269 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.9957 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 19/07/1973
24.5°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.4775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.2078 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -36 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 19/07/1973
25.7°N, 138.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.1225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0269 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 19/07/1973
24.8°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 21.2°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 129.3°E – 139.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELLEN (08:00 16/07/1973 → 08:00 29/07/1973).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.