Bão PATSY (1973)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 895 | 85 | 4,334 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 895 | 81 | 4,065 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
136 kt
252 km/h |
141 kt
262 km/h |
124 kt
230 km/h |
893 | 85 | 4,357 | 20.9352 | 22.3154 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
140 kt
259 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
123 kt
227 km/h |
~ | 73 | 3,790 | 16.5725 | 17.2029 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
140 kt
259 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
123 kt
227 km/h |
~ | 73 | 3,790 | 16.5725 | 17.2029 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
140 kt
259 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
123 kt
227 km/h |
~ | 73 | 3,754 | 16.3367 | 16.8717 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
140 kt
259 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
123 kt
227 km/h |
893 | 73 | 3,790 | 16.5725 | 17.2029 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
890 | 71 | 4,044 | 17.1742 | 18.1985 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.5°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 144°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 19°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 20.9352 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 22.3154 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -19 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -62 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/10/1973
15.9°N, 131.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.2029 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/10/1973
15.9°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 108.5°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.2029 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/10/1973
15.9°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 108.5°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.3367 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.8717 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/10/1973
15.9°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 18°N | |
| Kinh độ | 108.5°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.2029 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -61 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/10/1973
15.9°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 108.5°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 17.1742 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 18.1985 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/10/1973
15.9°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 142.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão PATSY (08:00 05/10/1973 → 20:00 15/10/1973).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.