Bão GILDA (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 945 | 171 | 10,544 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 945 | 171 | 10,598 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 944 | 125 | 7,680 | 11.5698 | 8.4503 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 75 | 4,225 | 12.0525 | 9.0169 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 75 | 4,225 | 12.0525 | 9.0169 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 90 | 167 | ~ | 73 | 3,999 | 12.1124 | 9.0939 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 945 | 75 | 4,225 | 12.0525 | 9.0169 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 945 | 49 | 2,434 | 9.9225 | 6.5501 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 510h (21.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.7°N – 57.1°N | |
| Kinh độ | 126.2°E – 175.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 510h (21.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.5°N – 57.1°N | |
| Kinh độ | 126.1°E – 175.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.5698 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4503 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 03/07/1974
21.2°N, 129.6°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 42.2°N | |
| Kinh độ | 126.1°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.0525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0169 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 04/07/1974
25.9°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.3°N – 41°N | |
| Kinh độ | 126.2°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.0525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0169 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 04/07/1974
25.9°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.3°N – 41°N | |
| Kinh độ | 126.2°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.1124 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0939 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 04/07/1974
25.9°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.3°N – 40°N | |
| Kinh độ | 126.2°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.0525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0169 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 04/07/1974
25.9°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.3°N – 41°N | |
| Kinh độ | 126.2°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.9225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.5501 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 04/07/1974
25.8°N, 126.6°E |
|
| Vĩ độ | 19.6°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 126.3°E – 134.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GILDA (08:00 26/06/1974 → 14:00 17/07/1974).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.