Bão ROSE (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 65 | 3,834 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 65 | 3,965 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 985 | 47 | 2,463 | 3.112 | 1.6311 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 41 | 2,833 | 2.7425 | 1.3943 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 985 | 35 | 2,202 | 2.4625 | 1.1289 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 41 | 2,833 | 2.7425 | 1.3943 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 41 | 2,825 | 2.5858 | 1.3652 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 985 | 41 | 2,833 | 2.7425 | 1.3943 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 19.9°N – 33.7°N | |
| Kinh độ | 116.2°E – 140.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 19.8°N – 33.7°N | |
| Kinh độ | 115.8°E – 140.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.112 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6311 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 28/08/1974
22.3°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 27.2°N | |
| Kinh độ | 116.4°E – 135°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3943 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/08/1974
25.4°N, 128.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 28.1°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 139.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1289 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 28/08/1974
22.3°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 27.4°N | |
| Kinh độ | 117°E – 133.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3943 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/08/1974
25.4°N, 128.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 28.1°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 139.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5858 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3652 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 29/08/1974
26.3°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 28.1°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 139.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3943 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/08/1974
25.4°N, 128.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 28.1°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 139.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ROSE (02:00 25/08/1974 → 02:00 02/09/1974).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.