Bão VIRGINIA (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 61 | 4,804 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 61 | 4,843 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 53 | 3,504 | 6.1075 | 4.0268 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 971 | 49 | 2,713 | 5.8511 | 4.0397 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 75 | 139 | ~ | 53 | 3,504 | 6.1075 | 4.0268 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 75 | 139 | ~ | 53 | 3,475 | 6.0526 | 3.9734 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 75 | 139 | 970 | 53 | 3,504 | 6.1075 | 4.0268 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 970 | 31 | 1,596 | 5.105 | 3.1415 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.5°N – 54°N | |
| Kinh độ | 149.4°E – 178°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.5°N – 54°N | |
| Kinh độ | 150°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0268 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1974
36.4°N, 156°E |
|
| Vĩ độ | 24.9°N – 48.6°N | |
| Kinh độ | 149°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.8511 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0397 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/09/1974
35.7°N, 155.6°E |
|
| Vĩ độ | 24.1°N – 43.5°N | |
| Kinh độ | 150°E – 158.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0268 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1974
36.4°N, 156°E |
|
| Vĩ độ | 24.9°N – 48.6°N | |
| Kinh độ | 149°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0526 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.9734 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 14/09/1974
37.3°N, 156.3°E |
|
| Vĩ độ | 24.9°N – 48.6°N | |
| Kinh độ | 149.4°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0268 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1974
36.4°N, 156°E |
|
| Vĩ độ | 24.9°N – 48.6°N | |
| Kinh độ | 149°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.105 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1415 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1974
36.4°N, 155.8°E |
|
| Vĩ độ | 30.5°N – 41.4°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 156.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIRGINIA (20:00 10/09/1974 → 08:00 18/09/1974).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.