Bão WENDY (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 97 | 4,463 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 97 | 4,590 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 61 | 2,107 | 3.6675 | 2.0589 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 984 | 59 | 2,096 | 4.3532 | 2.4173 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 61 | 2,107 | 3.6675 | 2.0589 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 61 | 2,091 | 3.6044 | 2.0229 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 984 | 61 | 2,107 | 3.6675 | 2.0589 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 985 | 47 | 1,499 | 2.8625 | 1.4846 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 120.5°E – 146.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 120.4°E – 146.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0589 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/09/1974
22.5°N, 121.6°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.6°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3532 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4173 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/09/1974
22.7°N, 121.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 26.4°N | |
| Kinh độ | 120.4°E – 130°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0589 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/09/1974
22.5°N, 121.6°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.6°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6044 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0229 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/09/1974
22.5°N, 121.6°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.5°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0589 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/09/1974
22.5°N, 121.6°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.6°E – 129.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4846 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/09/1974
22.4°N, 121.5°E |
|
| Vĩ độ | 17.8°N – 26.3°N | |
| Kinh độ | 120.1°E – 124°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WENDY (14:00 19/09/1974 → 14:00 01/10/1974).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.