Bão DELLA (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 77 | 5,478 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 77 | 5,418 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 61 | 3,808 | 11.065 | 8.0664 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 61 | 3,808 | 11.065 | 8.0664 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 90 | 167 | ~ | 61 | 3,801 | 11.1361 | 8.1194 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 958 | 61 | 3,808 | 11.065 | 8.0664 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 958 | 57 | 3,556 | 11.9876 | 9.3455 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 960 | 49 | 2,790 | 8.79 | 5.8105 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 103.1°E – 150°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 19.8°N | |
| Kinh độ | 103.5°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.065 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0664 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/10/1974
18.1°N, 114.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 103°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.065 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0664 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/10/1974
18.1°N, 114.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 103°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.1361 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.1194 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/10/1974
18.3°N, 113.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 103°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.065 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0664 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/10/1974
18.1°N, 114.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 103°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.9876 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.3455 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/10/1974
18.2°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.79 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.8105 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/10/1974
18.2°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 19.8°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 128.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DELLA (08:00 18/10/1974 → 20:00 27/10/1974).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 07:55 27/10/1974 |
2 giờ 17 phút đến 10:12 27/10/1974 |
65 →
58 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 2 | Nghệ An | 10:17 27/10/1974 |
4 giờ 50 phút đến 15:08 27/10/1974 |
58 →
45 km/h max 58 |
Cấp 7 - ATNĐ → Cấp 6 |