Bão JUDY (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 39 | 1,950 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 37 | 1,889 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 1000 | 35 | 1,899 | 0.5776 | 0.3734 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 19 | 778 | 0.6875 | 0.3726 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 19 | 778 | 0.6875 | 0.3726 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 17 | 700 | 0.5275 | 0.3455 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 40 | 74 | 1000 | 19 | 778 | 0.6875 | 0.3726 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 35 | 65 | 1002 | 9 | 419 | 0.245 | 0.144 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.9°N – 14°N | |
| Kinh độ | 109.5°E – 126.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11°N – 14°N | |
| Kinh độ | 110.1°E – 126.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.5776 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3734 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/12/1974
13.8°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 13.9°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 127°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3726 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 18/12/1974
12.5°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 109.5°E – 116.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3726 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 18/12/1974
12.5°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 109.5°E – 116.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.5275 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3455 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 18/12/1974
12.5°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 14°N | |
| Kinh độ | 110°E – 116.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3726 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 18/12/1974
12.5°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 109.5°E – 116.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.245 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.144 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/12/1974
12.9°N, 111.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.4°N – 13.4°N | |
| Kinh độ | 110.3°E – 114°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JUDY (20:00 14/12/1974 → 14:00 19/12/1974).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.