Bão ALICE (1975)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 51 | 3,429 | 5.815 | 3.6731 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 75 | 139 | ~ | 51 | 3,429 | 5.815 | 3.6731 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 75 | 139 | ~ | 49 | 3,224 | 5.7697 | 3.603 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 75 | 139 | 971 | 51 | 3,429 | 5.815 | 3.6731 | Cấp 13 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 53 | 3,794 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 51 | 3,861 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 43 | 3,070 | 6.0032 | 3.6719 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 41 | 2,982 | 4.2475 | 2.3548 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.815 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6731 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/1975
15.4°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 101.5°E – 132.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.815 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6731 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/1975
15.4°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 101.5°E – 132.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.7697 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.603 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/1975
15.4°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 103.4°E – 132.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.815 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6731 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -32 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/1975
15.4°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 101.5°E – 132.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.9°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 98°E – 132.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 98°E – 131.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0032 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6719 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/09/1975
15°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 104.5°E – 131.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3548 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/1975
15.4°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 20°N | |
| Kinh độ | 102.7°E – 129.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ALICE (07:00 15/09/1975 → 19:00 21/09/1975).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 20:47 20/09/1975 |
53 phút đến 21:40 20/09/1975 |
63 →
61 km/h max 63 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 2 | Nghệ An | 21:45 20/09/1975 |
6 giờ 43 phút đến 04:29 21/09/1975 |
61 →
51 km/h max 61 |
Cấp 7 - ATNĐ |