Bão CLARA (1976)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 985 | 53 | 2,145 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 53 | 2,142 | 0.725 | 0.558 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 985 | 41 | 1,384 | ~ | ~ | Không xác định |
|
DS824 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 53 | 2,142 | 0.725 | 0.558 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 53 | 2,147 | 0.6025 | 0.5523 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
985 | 53 | 2,140 | 0.6025 | 0.5444 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
978 | 37 | 1,177 | 2.7123 | 1.8224 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
55 kt
102 km/h |
63 kt
116 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
985 | 15 | 442 | 2.1238 | 1.2391 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15°N – 23°N | |
| Kinh độ | 103°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.725 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.558 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/1976
20.5°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 103°E – 118°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.8°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.725 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.558 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/1976
20.5°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 103°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5523 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/1976
20.5°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 103°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5444 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/1976
20.5°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 23°N | |
| Kinh độ | 103°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.7123 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.8224 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 06/08/1976
20.1°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 22.8°N | |
| Kinh độ | 108.8°E – 115.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.1238 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.2391 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/08/1976
19.9°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 112.1°E – 114.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CLARA (07:00 02/08/1976 → 19:00 08/08/1976).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | 20:27 07/08/1976 |
3 giờ 20 phút đến 23:48 07/08/1976 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 2 | Thái Nguyên | 23:53 07/08/1976 |
4 giờ 10 phút đến 04:04 08/08/1976 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 3 | Tuyên Quang | 04:09 08/08/1976 |
55 phút đến 05:06 08/08/1976 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 4 | Phú Thọ | 05:11 08/08/1976 |
2 giờ 30 phút đến 07:43 08/08/1976 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 5 | Sơn La | 07:49 08/08/1976 |
9 giờ 25 phút đến 17:13 08/08/1976 |
28 →
22 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 6 | Điện Biên | 17:20 08/08/1976 |
1 giờ 15 phút đến 18:33 08/08/1976 |
22 →
20 km/h max 22 |
22 km/h 12 kt |
19 km/h 10 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 3 - Vùng áp thấp (10′) |