Bão ED (1980)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 57 | 1,870 | 3.2175 | 1.4149 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 57 | 1,870 | 3.2175 | 1.4149 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 81 | 2,457 | 3.0621 | 1.3908 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 990 | 81 | 2,496 | 3.7675 | 1.5856 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 990 | 53 | 1,147 | 3.7675 | 1.5856 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 989 | 59 | 1,548 | 4.178 | 2.0757 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 990 | 47 | 1,269 | 2.415 | 1.1755 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.2175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4149 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/12/1980
12.7°N, 128.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.8°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 127°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.2175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4149 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/12/1980
12.7°N, 128.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.8°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 127°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.0621 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3908 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/12/1980
13.1°N, 128°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 14.3°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5856 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/12/1980
13.4°N, 127.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5856 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 7.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/12/1980
13.4°N, 127.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.6°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 133°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 15/12/1980 (GMT+7) |
242,446 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.178 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0757 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 8.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/12/1980
12.7°N, 128.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 126°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.415 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1755 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/12/1980
13.5°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 131.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.