Bão TIP (1983)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 53 | 3,312 | 3.1027 | 1.9521 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 65 | 120 | 975 | 59 | 3,612 | 3.195 | 1.8205 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 41 | 2,326 | 2.0276 | 1.199 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 35 | 2,240 | 3.09 | 1.9348 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 65 | 120 | 975 | 35 | 1,933 | 3.195 | 1.8205 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 25 | 1,521 | 2.635 | 1.5749 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.1027 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9521 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/07/1983
15.6°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 136°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.195 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8205 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/07/1983
15.6°N, 115.9°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 23°N | |
| Kinh độ | 109.8°E – 136°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0276 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.199 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 12/07/1983
17°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 21°N | |
| Kinh độ | 109°E – 127.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.09 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9348 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/07/1983
15.6°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 110.3°E – 127.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.195 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8205 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/07/1983
15.7°N, 115.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 23°N | |
| Kinh độ | 110°E – 123°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 11/07/1983 (GMT+7) |
38,791 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 12/07/1983 (GMT+7) |
242,446 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.635 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5749 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/07/1983
15.1°N, 116.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 111.1°E – 122.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TIP (07:00 07/07/1983 → 13:00 14/07/1983).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.