Bão FREDA (1984)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 55 | 102 | ~ | 69 | 4,468 | 2.2178 | 1.2647 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 985 | 151 | 12,268 | 1.825 | 0.884 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 985 | 87 | 8,043 | 1.9216 | 1.3117 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 47 | 3,524 | 2.065 | 1.1579 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 985 | 127 | 11,067 | 1.825 | 0.884 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 983 | 35 | 2,648 | 1.715 | 0.939 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2178 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2647 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/08/1984
24.4°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 35.2°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 143.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.884 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 450h (18.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1984
21.4°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 51°N | |
| Kinh độ | 115°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9216 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3117 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -16 kt (-30 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/08/1984
24.7°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 11.1°N – 47°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 156.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.065 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1579 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/08/1984
24.4°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 132.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.884 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 378h (15.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1984
21.3°N, 125.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 51°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 180°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 06/08/1984 (GMT+7) |
646,522 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.715 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.939 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/08/1984
24.6°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 29.1°N | |
| Kinh độ | 117.4°E – 132.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FREDA (07:00 01/08/1984 → 01:00 20/08/1984).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.