Bão FABIAN (1985)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 73 | 2,475 | 2.4772 | 1.2218 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 990 | 91 | 3,526 | 4.9325 | 2.1556 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 990 | 69 | 2,631 | 4.9325 | 2.1556 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 985 | 83 | 3,222 | 3.4516 | 1.7558 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 990 | 55 | 1,093 | 1.215 | 1.0104 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 39 | 957 | 2.78 | 1.3228 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4772 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2218 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/01/1985
11.3°N, 134.6°E |
|
| Vĩ độ | 4.1°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 139.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1556 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/01/1985
12.6°N, 132.4°E |
|
| Vĩ độ | 4.1°N – 12.7°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1556 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/01/1985
12.5°N, 132°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 13°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 139.1°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 05/01/1985 (GMT+7) |
969,783 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.4516 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7558 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/01/1985
12.7°N, 132.8°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 13°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.215 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0104 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 6.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/01/1985
10.4°N, 135.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 134.2°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.78 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3228 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 8.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/01/1985
10.5°N, 135.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 12.4°N | |
| Kinh độ | 134°E – 139.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FABIAN (07:00 04/01/1985 → 13:00 15/01/1985).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.