Bão HERBERT (1986)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 109 | 7,685 | 3.7416 | 2.1871 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 985 | 115 | 7,889 | 3.5225 | 1.7901 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 985 | 51 | 2,250 | 3.5225 | 1.7901 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 985 | 49 | 2,185 | 2.8632 | 1.6346 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 33 | 1,304 | 3.66 | 1.9383 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 985 | 31 | 1,240 | 1.78 | 0.9225 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7416 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1871 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 09/11/1986
13.8°N, 115.5°E |
|
| Vĩ độ | 3.7°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 110.1°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.5225 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7901 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/11/1986
13.6°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 3.7°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.5225 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7901 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/11/1986
13.7°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 128°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 10/11/1986 (GMT+7) |
26,938 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 09/11/1986 (GMT+7) |
431,014 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8632 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6346 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/11/1986
13.8°N, 116°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 15°N | |
| Kinh độ | 109°E – 127.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.66 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9383 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/11/1986
14°N, 116.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 14.4°N | |
| Kinh độ | 109.4°E – 120.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.78 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9225 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/11/1986
13.7°N, 116.6°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 109°E – 119.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HERBERT (07:00 29/10/1986 → 13:00 12/11/1986).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.