Bão ANGELA (1992)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 139 | 3,200 | 12.055 | 8.4506 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 65 | 120 | 970 | 147 | 3,476 | 9.43 | 5.3778 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 65 | 120 | 970 | 125 | 3,317 | 9.43 | 5.3778 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 75 | 2,077 | 8.9431 | 5.4996 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 965 | 57 | 1,544 | 7.3125 | 4.0464 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.055 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4506 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 7.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 414h (17.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/10/1992
12°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 14°N | |
| Kinh độ | 101.4°E – 118.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.43 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3778 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 7.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 438h (18.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/10/1992
12.3°N, 115°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 14.4°N | |
| Kinh độ | 101.9°E – 118.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.43 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3778 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 8.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/10/1992
12.5°N, 114.9°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 102.3°E – 118.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 20/10/1992 (GMT+7) |
52,799 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 18/10/1992 (GMT+7) |
969,783 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.9431 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.4996 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/10/1992
11.8°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 11.5°N – 14.3°N | |
| Kinh độ | 106.6°E – 118.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0464 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/10/1992
12.7°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 118.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ANGELA (13:00 12/10/1992 → 19:00 30/10/1992).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 10:54 23/10/1992 |
10 giờ 52 phút đến 21:47 23/10/1992 |
74 →
57 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 2 | An Giang | 19:55 25/10/1992 |
3 giờ 27 phút đến 23:23 25/10/1992 |
28 →
28 km/h max 28 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |