Bão KYLE (1993)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 960 | 57 | 3,727 | 4.415 | 2.4238 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | ~ | 57 | 3,745 | 11.2153 | 7.9427 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 70 | 130 | 960 | 55 | 3,515 | 8.7108 | 4.8016 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 960 | 49 | 3,293 | 9.4321 | 5.5345 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 955 | 41 | 2,725 | 11.0461 | 6.6418 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.415 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4238 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/11/1993
12.8°N, 111.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 14.4°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 137.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.2153 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.9427 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/11/1993
12.8°N, 110.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 14.4°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 137.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.7108 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.8016 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/11/1993
12.9°N, 111.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 137.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.4321 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5345 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/11/1993
12.9°N, 110.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 14°N | |
| Kinh độ | 105°E – 134.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0461 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.6418 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/11/1993
12.9°N, 112.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 129.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 18:27 23/11/1993 |
8 giờ 14 phút đến 02:41 24/11/1993 |
159 →
103 km/h max 159 |
Cấp 14 - Cuồng phong → Cấp 11 |