Bão GLORIA (1999)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 47 | 3,951 | 4.8527 | 2.9544 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 980 | 49 | 4,580 | 1.9375 | 0.9141 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 980 | 29 | 3,628 | 3.6997 | 1.7502 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 975 | 23 | 2,673 | 4.2947 | 2.1685 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 54 | 100 | 985 | 23 | 3,227 | 4.6178 | 2.5038 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.8527 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9544 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/11/1999
27.9°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 32.5°N | |
| Kinh độ | 126.6°E – 147.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9375 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9141 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 15/11/1999
23.9°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 35.2°N | |
| Kinh độ | 126.6°E – 153°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6997 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7502 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 43.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 15/11/1999
24°N, 131.8°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 35.3°N | |
| Kinh độ | 130.4°E – 152.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2947 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1685 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 40.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 15/11/1999
21.1°N, 130.7°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 32.7°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6178 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5038 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 48.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 15/11/1999
24°N, 132.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 35°N | |
| Kinh độ | 130.3°E – 153°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.