Bão SANVU (2005)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 985 | 43 | 2,727 | 1.9275 | 0.8689 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | 976 | 35 | 2,394 | 5.5514 | 3.0453 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 985 | 41 | 2,643 | 3.7421 | 1.6964 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 43 | 2,682 | 3.5384 | 2.309 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 29 | 2,132 | 4.0597 | 2.1162 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9275 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8689 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/08/2005
20.4°N, 119°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 29.2°N | |
| Kinh độ | 111.8°E – 130.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.5514 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.0453 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/08/2005
23.1°N, 117.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 27°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 131.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7421 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6964 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/08/2005
20.5°N, 118.5°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 29°N | |
| Kinh độ | 112.5°E – 130.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.5384 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.309 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/08/2005
22.7°N, 117.2°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 29.2°N | |
| Kinh độ | 111.8°E – 130.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0597 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1162 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/08/2005
22.8°N, 117.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 26.2°N | |
| Kinh độ | 115.4°E – 130.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương